紐約市立大學
nữu ước thị lập đại học
Hán Việt: nữu ước thị lập đại học · Pinyin: niǔ yuē shì lì dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 市 (thị) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: nữu ước thị lập đại học · Pinyin: niǔ yuē shì lì dà xué
Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 市 (thị) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)