紐約皇後區 niǔ yuē huáng hòu qū · nữu ước hoàng hậu khu Hán Việt: nữu ước hoàng hậu khu · Pinyin: niǔ yuē huáng hòu qū Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 皇 (hoàng) + 後 (hậu) + 區 (khu)Pinyinniǔ yuē huáng hòu qūHán Việtnữu ước hoàng hậu khuCấu tạo紐 + 約 + 皇 + 後 + 區 · nữu + ước + hoàng + hậu + khu nghĩa thành phần: nữu + ước + hoàng + hậu + khu