紐西蘭教育 niǔ xī lán jiào yù · nữu tây lan giáo dục Hán Việt: nữu tây lan giáo dục · Pinyin: niǔ xī lán jiào yù Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 教 (giáo) + 育 (dục)Pinyinniǔ xī lán jiào yùHán Việtnữu tây lan giáo dụcCấu tạo紐 + 西 + 蘭 + 教 + 育 · nữu + tây + lan + giáo + dục nghĩa thành phần: nữu + tây + lan + giáo + dục