线上消息

tuyến thượng tiêu tức

Hán Việt: tuyến thượng tiêu tức

Tổng quan

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 上 (thượng) + 消 (tiêu) + 息 (tức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

消息灵通 · 消息来源 · 消息队列 · 线上查询 · 消息儿 · 消息兒 · 消息的 · 消息灵通人士