线上查询

xiàn shàng chá xúntuyến thượng tra tuân

Hán Việt: tuyến thượng tra tuân · Pinyin: xiàn shàng chá xún

Tổng quan

tìm kiếm trực tuyến

新华 · Tân Hoa Đại lục

利用電話進行查詢,或專指透過網際網路,查詢資料。

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 上 (thượng) + 查 (tra) + 詢 (tuân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm kiếm trực tuyến
  • Google Alex v6 tra cứu trực tuyến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用電話進行查詢,或專指透過網際網路,查詢資料。

Eng

  • Cihui online search

Từ liên quan

Gần nghĩa

查询语言 · 线上处理 · 线上消息 · 线上转帐 · 查询台 · 查询簿 · 查询者