线上转帐

xiànshàng zhuǎnzhàngtuyến thượng chuyển trướng

Hán Việt: tuyến thượng chuyển trướng · Pinyin: xiànshàng zhuǎnzhàng

Tổng quan

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 上 (thượng) + 轉 (chuyển) + 帳 (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui wire transfer

Từ liên quan

Gần nghĩa

线上查询 · 线上处理 · 线上消息 · 转帐帐户 · 转帐支票 · 转帐货币 · 转帐汇划中心