線形動物類
tuyến hình động vật loại
Hán Việt: tuyến hình động vật loại
Tổng quan
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 形 (hình) + 動 (động) + 物 (vật) + 類 (loại)
Hán Việt: tuyến hình động vật loại
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 形 (hình) + 動 (động) + 物 (vật) + 類 (loại)