線性預測編碼
tuyến tính dự trắc biên mã
Hán Việt: tuyến tính dự trắc biên mã · Pinyin: xiàn xìng yù cè biān mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 預 (dự) + 測 (trắc) + 編 (biên) + 碼 (mã)
Hán Việt: tuyến tính dự trắc biên mã · Pinyin: xiàn xìng yù cè biān mǎ
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 預 (dự) + 測 (trắc) + 編 (biên) + 碼 (mã)