組合在一起 tổ hợp tại nhất khởi Hán Việt: tổ hợp tại nhất khởi Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Hán Việttổ hợp tại nhất khởiCấu tạo組 + 合 + 在 + 一 + 起 · tổ + hợp + tại + nhất + khởi nghĩa thành phần: tổ + hợp + tại + nhất + khởi