组合在一起

tổ hợp tại nhất khởi

Hán Việt: tổ hợp tại nhất khởi

Tổng quan

Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

组合式家俱 · 组合教会制 · 组合式物 · 组合式的 · 组合数学 · 组合格子 · 组合音响 · 组合可能性