組合子邏輯 zǔ hé zǐ luó ji · tổ hợp tử la tập Hán Việt: tổ hợp tử la tập · Pinyin: zǔ hé zǐ luó ji Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 子 (tử) + 邏 (la) + 輯 (tập)Pinyinzǔ hé zǐ luó jiHán Việttổ hợp tử la tậpCấu tạo組 + 合 + 子 + 邏 + 輯 · tổ + hợp + tử + la + tập nghĩa thành phần: tổ + hợp + tử + la + tập