組織內貯留 tổ chức nội trữ lưu Hán Việt: tổ chức nội trữ lưu Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 內 (nội) + 貯 (trữ) + 留 (lưu)Hán Việttổ chức nội trữ lưuCấu tạo組 + 織 + 內 + 貯 + 留 · tổ + chức + nội + trữ + lưu nghĩa thành phần: tổ + chức + nội + trữ + lưu