Tổng quan
Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 細 (tế) + 胞 (bào)
- Hán Việt
- tổ chức tế bào
- Từ loại
- danh
- Cấu tạo
- 組 + 織 + 細 + 胞 · tổ + chức + tế + bào
nghĩa thành phần: tổ + chức + tế + bào
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mô bào
- Tần suất từ mô bào
Từ liên quan
Gần nghĩa
組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活