組織溶解器 tổ chức dong giải khí Hán Việt: tổ chức dong giải khí Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 溶 (dong) + 解 (giải) + 器 (khí)Hán Việttổ chức dong giải khíCấu tạo組 + 織 + 溶 + 解 + 器 · tổ + chức + dong + giải + khí nghĩa thành phần: tổ + chức + dong + giải + khí