組織着色病 tổ chức trứ sắc bệnh Hán Việt: tổ chức trứ sắc bệnh Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 着 (trứ) + 色 (sắc) + 病 (bệnh)Hán Việttổ chức trứ sắc bệnhCấu tạo組 + 織 + 着 + 色 + 病 · tổ + chức + trứ + sắc + bệnh nghĩa thành phần: tổ + chức + trứ + sắc + bệnh