組織膿毒病 tổ chức nùng độc bệnh Hán Việt: tổ chức nùng độc bệnh Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 膿 (nùng) + 毒 (độc) + 病 (bệnh)Hán Việttổ chức nùng độc bệnhCấu tạo組 + 織 + 膿 + 毒 + 病 · tổ + chức + nùng + độc + bệnh nghĩa thành phần: tổ + chức + nùng + độc + bệnh