組織良好的 tổ chức lương hảo đích Hán Việt: tổ chức lương hảo đích Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 良 (lương) + 好 (hảo) + 的 (đích)Hán Việttổ chức lương hảo đíchCấu tạo組 + 織 + 良 + 好 + 的 · tổ + chức + lương + hảo + đích nghĩa thành phần: tổ + chức + lương + hảo + đích