组装贸易 zǔ zhuāng mào yì·tổ trang mậu dịch Hán Việt: tổ trang mậu dịch · Pinyin: zǔ zhuāng mào yì Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 裝 (trang) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)Pinyinzǔ zhuāng mào yìHán Việttổ trang mậu dịchTừ loạidanhCấu tạo組 + 裝 + 貿 + 易 · tổ + trang + mậu + dịch nghĩa thành phần: tổ + trang + mậu + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thương mại lắp rápĐứcHandedict Montagegeschäft (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa贸易中心 · 贸易伙伴 · 贸易公司 · 贸易协定 · 贸易壁垒 · 贸易夥伴 · 贸易组织 · 贸易货栈