細切的菸草 tế thiết đích ư thảo Hán Việt: tế thiết đích ư thảo Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 切 (thiết) + 的 (đích) + 菸 (ư) + 草 (thảo)Hán Việttế thiết đích ư thảoCấu tạo細 + 切 + 的 + 菸 + 草 · tế + thiết + đích + ư + thảo nghĩa thành phần: tế + thiết + đích + ư + thảo