细化

xì huàtế hóa

Hán Việt: tế hóa · Pinyin: xì huà

Tổng quan

đưa ra mức độ chi tiết cụ thể hơn

新华 · Tân Hoa Đại lục

(对任务、目标等)进行细致分解,使更加具体:管理工作要~到各个岗位。

Cấu tạo: 細 (tế) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn giải
  • Cihui kỹ lưỡng hơn
  • Cihui trở nên phân hoá hơn
  • Tần suất từ (quân sự) việc đặc phái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (对任务、目标等)进行细致分解,使更加具体:管理工作要~到各个岗位。

Eng

  • Cihui to give a more granular level of detail/to elaborate/to refine/to become more differentiated
  • Tần suất từ to give a more granular level of detail/to elaborate/to refine/to become more differentiated

Đức

  • Handedict verfeinern

Từ liên quan

Gần nghĩa

细化管理 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀