細石器文化 tế thạch khí văn hóa Hán Việt: tế thạch khí văn hóa Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 石 (thạch) + 器 (khí) + 文 (văn) + 化 (hóa)Hán Việttế thạch khí văn hóaCấu tạo細 + 石 + 器 + 文 + 化 · tế + thạch + khí + văn + hóa nghĩa thành phần: tế + thạch + khí + văn + hóa Nghĩa EngCihui 細石器文化 ìshíqì wénhuà n. <archeo.> microlithic culture