細網筆石科 tế võng bút thạch khoa Hán Việt: tế võng bút thạch khoa Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 網 (võng) + 筆 (bút) + 石 (thạch) + 科 (khoa)Hán Việttế võng bút thạch khoaCấu tạo細 + 網 + 筆 + 石 + 科 · tế + võng + bút + thạch + khoa nghĩa thành phần: tế + võng + bút + thạch + khoa