细胞培养器

xì bāo péi yǎng qìtế bào bồi dưỡng khí

Hán Việt: tế bào bồi dưỡng khí · Pinyin: xì bāo péi yǎng qì

Tổng quan

thiết bị nuôi cấy tế bào

Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 培 (bồi) + 養 (dưỡng) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy nuôi cấy tế bào
  • Google Alex v6 thiết bị nuôi cấy

Eng

  • Cihui cell cultivator

Từ liên quan

Gần nghĩa

细胞内浸透 · 细胞内溶素 · 细胞核外的 · 细胞核溶解 · 细胞溶解酶 · 细胞生物学 · 细胞生理学 · 细胞质变动