細胞培養器

xì bāo péi yǎng qì tế bào bồi dưỡng khí

Hán Việt: tế bào bồi dưỡng khí · Pinyin: xì bāo péi yǎng qì

Tổng quan

thiết bị nuôi cấy tế bào

Cấu tạo: (tế) + (bào) + (bồi) + (dưỡng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị nuôi cấy tế bào

Eng

  • CC-CEDICT cell cultivator
  • Cihui cell cultivator