細胞核溶解 tế bào hạch dong giải Hán Việt: tế bào hạch dong giải Tổng quan %%karyfolysis%%karyfolysis Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 核 (hạch) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việttế bào hạch dong giảiCấu tạo細 + 胞 + 核 + 溶 + 解 · tế + bào + hạch + dong + giải nghĩa thành phần: tế + bào + hạch + dong + giải Nghĩa ViệtCihui %%karyfolysis%%karyfolysis