細胞質基因

tế bào chất cơ nhân

Hán Việt: tế bào chất cơ nhân

Tổng quan

(sinh vật học) gen tế bào; gen sinh chất

Cấu tạo: (tế) + (bào) + (chất) + (cơ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) gen tế bào; gen sinh chất