細菌冶金法 xī jūn yě jīn fǎ · tế khuẩn dã kim pháp Hán Việt: tế khuẩn dã kim pháp · Pinyin: xī jūn yě jīn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 冶 (dã) + 金 (kim) + 法 (pháp)Pinyinxī jūn yě jīn fǎHán Việttế khuẩn dã kim phápCấu tạo細 + 菌 + 冶 + 金 + 法 · tế + khuẩn + dã + kim + pháp nghĩa thành phần: tế + khuẩn + dã + kim + pháp