細菌溶血素 tế khuẩn dong huyết tố Hán Việt: tế khuẩn dong huyết tố Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 溶 (dong) + 血 (huyết) + 素 (tố)Hán Việttế khuẩn dong huyết tốCấu tạo細 + 菌 + 溶 + 血 + 素 · tế + khuẩn + dong + huyết + tố nghĩa thành phần: tế + khuẩn + dong + huyết + tố