細部測量圖

tế bộ trắc lượng đồ

Hán Việt: tế bộ trắc lượng đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (bộ) + (trắc) + (lượng) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 細部測量圖 ìbù cèliángtú n. detail drawing M:¹zhāng