細集粉細晶粒
tế tập phấn tế tinh lạp
Hán Việt: tế tập phấn tế tinh lạp · Pinyin: xì jí fěn xì jīng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 細 (tế) + 集 (tập) + 粉 (phấn) + 細 (tế) + 晶 (tinh) + 粒 (lạp)
Hán Việt: tế tập phấn tế tinh lạp · Pinyin: xì jí fěn xì jīng lì
Cấu tạo: 細 (tế) + 集 (tập) + 粉 (phấn) + 細 (tế) + 晶 (tinh) + 粒 (lạp)