細鱗白雲母 tế lân bạch vân mẫu Hán Việt: tế lân bạch vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 鱗 (lân) + 白 (bạch) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việttế lân bạch vân mẫuCấu tạo細 + 鱗 + 白 + 雲 + 母 · tế + lân + bạch + vân + mẫu nghĩa thành phần: tế + lân + bạch + vân + mẫu