織花傳動機構
chức hoa truyện động ki cấu
Hán Việt: chức hoa truyện động ki cấu · Pinyin: zhī huā chuán dòng jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 織 (chức) + 花 (hoa) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 機 (ki) + 構 (cấu)
Hán Việt: chức hoa truyện động ki cấu · Pinyin: zhī huā chuán dòng jī gòu
Cấu tạo: 織 (chức) + 花 (hoa) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 機 (ki) + 構 (cấu)