終於擺脫了
chung vu bãi thoát liễu
Hán Việt: chung vu bãi thoát liễu · Pinyin: zhōngyú bǎituō le
Tổng quan
Cấu tạo: 終 (chung) + 於 (vu) + 擺 (bãi) + 脫 (thoát) + 了 (liễu)
Nghĩa
Eng
- Cihui good riddance
Hán Việt: chung vu bãi thoát liễu · Pinyin: zhōngyú bǎituō le
Cấu tạo: 終 (chung) + 於 (vu) + 擺 (bãi) + 脫 (thoát) + 了 (liễu)