終歸

zhōng guī chung quy

Hán Việt: chung quy · Pinyin: zhōng guī

Tổng quan

chung quy: cuối cùng

Cấu tạo: (chung) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chung quy: cuối cùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中神兽名; 终究;毕竟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中神兽名。 2.终究;毕竟。

Eng

  • Cihui 終歸 hōngguī* adv. eventually; in the end; after all | Tā ∼ huì míngbai de. He'll understand eventually.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

毕竟 · 终于 · 终究