终生难忘

chung sanh nan vong

Hán Việt: chung sanh nan vong

Tổng quan

Cấu tạo: 終 (chung) + 生 (sanh) + 難 (nan) + 忘 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó quên
  • Biên soạn 終生難忘 hōngshēng nánwàng v.p. never forget in one's life

Eng

  • Cihui 終生難忘 hōngshēng nánwàng v.p. never forget in one's life

Từ liên quan

Gần nghĩa

终生伴侣 · 终生的 · 难忘的 · 终生一胎 · 终生残废 · 终生遗憾 · 终生一胎的