终端机

zhōng duān jīchung đoan ki

Hán Việt: chung đoan ki · Pinyin: zhōng duān jī

Tổng quan

thiết bị đầu cuối

新华 · Tân Hoa Đại lục

用來接收使用者輸入的資料,及顯示電腦輸出資料之周邊設備,為電腦系統的一部分。

Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đầu cuối
  • Google Alex v6 máy trạm
  • Tần suất từ thiết bị đầu cuối
  • Biên soạn 終端機 hōngduānjī n. <elec.> terminal M:¹tái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來接收使用者輸入的資料,及顯示電腦輸出資料之周邊設備,為電腦系統的一部分。

Eng

  • Cihui terminal
  • Tần suất từ 終端機 hōngduānjī n. <elec.> terminal M:¹tái

Đức

  • Handedict Endgerät, Terminal

Từ liên quan

Gần nghĩa

终端 · 终端介面 · 终端前的 · 终端用户 · 终端机用戶 · 终端机用户 · 终端机组件 · 终端局