终端仿真软件

chung đoan phảng chân nhuyễn kiện

Hán Việt: chung đoan phảng chân nhuyễn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 仿 (phảng) + 真 (chân) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui terminal emulation software
  • Tần suất từ terminal emulation software

Từ liên quan

Gần nghĩa

软件开发人员 · 软件即服务 · 终端周边装置 · 终端控制单元 · 软件监督程式 · 软件设计模式 · 软件资產管理 · 软件配置管理