終端周邊裝置

chung đoan chu biên trang trí

Hán Việt: chung đoan chu biên trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (đoan) + (chu) + (biên) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終端周邊裝置 hōngduān zhōubiān zhuāngzhì n. <comp.> terminal peripherals