终端控制单元

chung đoan khống chế đan nguyên

Hán Việt: chung đoan khống chế đan nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 控 (khống) + 制 (chế) + 單 (đan) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ điều khiển
  • Biên soạn 終端控制單元 hōngduān kòngzhì dānyuán n. <comp.> central terminal unit

Eng

  • Cihui 終端控制單元 hōngduān kòngzhì dānyuán n. <comp.> central terminal unit

Từ liên quan

Gần nghĩa

终端仿真软件 · 终端周边装置 · 单元学分制 · 单元推进剂 · 单元无线电 · 单元格保护 · 单元格底纹 · 单元格引用