終端服務器 chung đoan phục vụ khí Hán Việt: chung đoan phục vụ khí Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)Hán Việtchung đoan phục vụ khíCấu tạo終 + 端 + 服 + 務 + 器 · chung + đoan + phục + vụ + khí nghĩa thành phần: chung + đoan + phục + vụ + khí