终端服务器

chung đoan phục vụ khí

Hán Việt: chung đoan phục vụ khí

Tổng quan

Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

终端介面 · 终端前的 · 终端用户 · 终端控制器 · 终端操作者 · 终端机用戶 · 终端机用户 · 终端机组件