终端机用户

chung đoan ki dụng hộ

Hán Việt: chung đoan ki dụng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 機 (ki) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户工程师 · 用户端设备 · 用户创造内容 · 用户定义 · 用户界面 · 终端介面 · 终端前的 · 终端用户