終端機組件

chung đoan ki tổ kiện

Hán Việt: chung đoan ki tổ kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (đoan) + (ki) + (tổ) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終端機組件 hōngduānjī zǔjiàn n. <comp.> terminal component