终结
chung kết
Hán Việt: chung kết · Pinyin: zhōng jié
Tổng quan
chung kết; kết cuộc
1.最后结束。
結束。如:「辯論終結」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 終結 zhōngjié* n. end; final stage
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結束。如:「辯論終結」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.最后结束。
Eng
- JMdict end
- JMdict close
- Cihui end; conclusion; to come to an end; to terminate (sth)
Đức
- Handedict Beendigung
ja
- JMdict 終結(しゅうけつ)
other
- Nguồn khác Chỗ chấm dứt. Chỗ cuối cùng