終非池中物

zhōng fēi chí zhōng wù chung phi trì trung vật

Hán Việt: chung phi trì trung vật · Pinyin: zhōng fēi chí zhōng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (phi) + (trì) + (trung) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终究不是池中的东西。指池塘中的蛟龙得云雨必然飞去。比喻总有一天要出人头地。