绉纱的 trứu sa đích Hán Việt: trứu sa đích Tổng quan mặc nhiễu đen, đeo băng tang nhiễu đen Cấu tạo: 縐 (trứu) + 紗 (sa) + 的 (đích)Hán Việttrứu sa đíchTừ loạitínhCấu tạo縐 + 紗 + 的 · trứu + sa + đích nghĩa thành phần: trứu + sa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặc đồ tang Từ liên quan Gần nghĩa縐紗 · 纱的一种 · 绉纱