經一失,長一智

jīng yī shī,zhǎng yī zhì

Pinyin: jīng yī shī,zhǎng yī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nhất) + (thất) + + (trường) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经:经历;智:智慧,聪明。亲身经历了某件事情,就能增长关于这方面的知识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"经一事,长一智"。