經一致同意 kinh nhất trí đồng ý Hán Việt: kinh nhất trí đồng ý Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 一 (nhất) + 致 (trí) + 同 (đồng) + 意 (ý)Hán Việtkinh nhất trí đồng ýCấu tạo經 + 一 + 致 + 同 + 意 · kinh + nhất + trí + đồng + ý nghĩa thành phần: kinh + nhất + trí + đồng + ý