經不起推究

jīng bù qǐ tuī jiū kinh bất khởi thôi cứu

Hán Việt: kinh bất khởi thôi cứu · Pinyin: jīng bù qǐ tuī jiū

Tổng quan

không chịu nổi sự xem xét

Cấu tạo: (kinh) + (bất) + (khởi) + (thôi) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chịu nổi sự xem xét

Eng

  • CC-CEDICT does not bear examination
  • Cihui does not bear examination