經初步審查

jīng chū bù shěn chá kinh sơ bộ thẩm tra

Hán Việt: kinh sơ bộ thẩm tra · Pinyin: jīng chū bù shěn chá

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (sơ) + (bộ) + (thẩm) + (tra)