經辦業務人
kinh bạn nghiệp vụ nhân
Hán Việt: kinh bạn nghiệp vụ nhân
Tổng quan
(Anh,An) người làm, người làm công, người (Anh,An) người làm, người làm công, người
Cấu tạo: 經 (kinh) + 辦 (bạn) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (Anh,An) người làm, người làm công, người (Anh,An) người làm, người làm công, người