經受住考驗
kinh thụ trụ khảo nghiệm
Hán Việt: kinh thụ trụ khảo nghiệm
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 受 (thụ) + 住 (trụ) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: kinh thụ trụ khảo nghiệm
Cấu tạo: 經 (kinh) + 受 (thụ) + 住 (trụ) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm)