經常出沒於
kinh thường xuất một vu
Hán Việt: kinh thường xuất một vu
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 出 (xuất) + 沒 (một) + 於 (vu)
Hán Việt: kinh thường xuất một vu
Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 出 (xuất) + 沒 (một) + 於 (vu)